SMEC

  • SMEC
  • SMEC

    Trung tâm ta-rô tốc độ cao
    và máy tiện CNC

    Trung tâm gia công đứng tốc độ,
    độ chính xác cao và máy tiện CNC

SM400

SM400SM400

Hệ điều khiển NC FANUC
Hành trình trục Hành trình các trục X x Y x Z 530 x 450 x 350 mm
Khoảng cách từ tâm trục chính đến cột máy 523 mm
Khoảng cách từ đầu dao tới bàn máy 150 -500 mm
Table Kích thước bàn máy 600 x 400 mm
Tải trọng tối đa trên bàn 200 kg
Bề mặt bàn máy rãnh T 3 x 14 x 125 mm
ATC Phương pháp thay dao Umbrella
Số ổ dao 21
Đường kính tối đa Ø60 mm [Ø80 mm]
Chiều dài tối đa của dao 150 mm
Trọng lượng tối đa của dao 3 kgf
Trục chính Loại đầu dao BBT-30
Tốc độ trục chính 12,000 rpm
Kiểu truyền động trục chính Direct drive
Công suất Motor Trục chính 3.7kw / 5.5kw
Trục X×Y×Z 3.0 / 3.0 / 3.0 kw
Tốc độ di chuyển Tốc độ không tải X ×Y ×Z 60 / 60 / 60 m/min
Tốc độ có tải 1~30,000 mm/min
LCV380

LCV380LCV380

Hệ điều khiển NC FANUC
Hành trình trục Hành trình các trục X x Y x Z 520 x 380 x 350 mm
Khoảng cách từ tâm trục chính đến cột máy 471 mm
Khoảng cách từ đầu dao tới bàn máy 200 -550 mm
APC Kích thước bàn máy 2 -600 x 420 mm
Tải trọng tối đa trên bàn 200 kg x 2
Bề mặt bàn máy rãnh T 2 -33 – M16×90×90
ATC Phương pháp thay dao Double arm swing
Số ổ dao 20
Đường kính tối đa của dao Ø60 mm [Ø120 mm]
Chiều dài tối đa của dao 200 mm
Trọng lượng tối đa của dao 3 kgf
Trục chính Loại đầu dao BT-30
Tốc độ trục chính 12,000 rpm
Kiểu truyền động trục chính Direct drive
Công suất Motor Trục chính 3.7kw / 5.5kw
Trục X×Y×Z 3.0 / 3.0 / 3.0 kw
Tốc độ di chuyển Tốc độ không tải 50 / 50 / 50 m/min
Tốc độ có tải 1~20,000 mm/min
MCV5500

MCV5500MCV5500

Hệ điều khiển NC FANUC
Hành trình trục Hành trình các trục X x Y x Z 1050 x 550 x 520 mm
Khoảng cách từ trục chính tới mặt bàn 130 -650 mm
Table Kích thước bàn máy 1200 x 540 mm
Tải trọng tối đa trên bàn 800 kg
Bề mặt bàn máy – Rãnh chữ T 4 x 18 x 125 mm
ATC Phương pháp thay dao Double arm swing
Số ổ dao 30
Đường kính tối đa của dao Ø80 mm [Ø125 mm]
Chiều dài tối đa của dao 300 mm
Trọng lượng tối đa của dao 8 kgf
Trục chính Loại đầu dao BBT-40
Tốc độ trục chính 12,000 rpm
Kiểu truyền động trục chính Direct drive
Công suất Motor trục chính 11kw / 18.5kw
Tốc độ di chuyển Tốc độ có tải 36 / 36 / 30 m/min
MCV6700

MCV6700MCV6700

Hệ điều khiển NC FANUC
Hành trình trục Hành trình các trục X x Y x Z 1600 x 670 x 520 mm
Khoảng cách từ trục chính tới bàn máy 150 -670 mm
Table Kích thước bàn máy 1700 x 660 mm
Tải trọng tối đa trên bàn 1300 kg
Bề mặt bàn máy – Rãnh chữ T 5 x 22 x 125 mm
ATC Phương pháp thay dao Double arm swing
Số ổ dao 30
Đường kính tối đa của dao Ø80 mm [Ø125 mm]
Chiều dài tối đa của dao 300 mm
Trọng lượng tối đa của dao 7 kgf
Trục chính Kiểu đầu dao BT-40
Tốc độ trục chính 12,000 rpm
Kiểu truyền động trục chính Direct drive
Công suất Motor trục chính 15kw / 18.5kw
Tốc độ di chuyển Tốc độ không tải 30 / 30 / 30 m/min

Nhấn vào đây để xem thêmcác trung tâm gia công khác

SL2500

SL2500SL2500

Hệ điều khiển FANUC
Đường kính mâm cặp 8 inch / 10inch
Đường kính tiện lớn nhất 430 mm / 405 mm
Chiều dài tiện lớn nhất 570 mm / 554 mm
Tốc độ trục chính 4,500 rpm / 3,500 rpm
Độ ồn trục chính A2-6 / A2-8
Công suất motor trục chính 15 / 18.5 kw
Hành trình trục X,Y 245 mm ・ 600 mm
Tốc độ di chuyển không tải 24mm/min ・ 30mm/min
Số lượng ổ dao 12st
Chức năng phay Option
Chống tâm Option
SL2000T2Y2

SL2000T2Y2SL2000T2Y2

Hệ điều khiển FANUC
Đường kính mâm cặp 8 inch
Đường kính tiện lớn nhất Main 230 mm / Sub 230 mm
Chiều dài tiện lớn nhất 662 mm
Tốc độ trục chính Main 5,000 rpm / Sub 5,000 rpm
Độ ồn trục chính A2-6
Hành trình các trục Х1 ・ Х2 ・ ХВ 217,5 mm ・167,5 mm ・120 mm
Y1 ・ Y2 105 mm ・105 mm
Z1 ・ Z2 ・ ZB 710 mm ・710 mm ・720 mm
Tốc độ không tải Х1 ・ Х2 ・ ХВ 24 mm/min ・24 mm/min ・24 mm/min
Y1 ・ Y2 10 mm/min ・10 mm/min ・10 mm/min
Z1 ・ Z2 ・ ZB 40 mm/min ・40 mm/min ・40mm/min
Số ổ dao 12st(24)(BME65)
Chức năng phay Standard 5,000 rpm

Nhấn vào đây để xem thêmcác máy tiện khác